| # | Mã VĐV | Tên kỳ thủ | Đơn vị | Mã ĐV | Môn | Giải | HCV | HCB | HCĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12415260 | An Đình Minh | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 3 | 2 | 1 | |
| 2 | 12493503 | An Đình Phúc | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | |||
| 3 | 12493503 | An Đình Phúc | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ ASEAN | 1 | 2 | ||
| 4 | 12439339 | An Minh Khanh | Bình Thuận | BTH | Cờ Vua | 1 | |||
| 5 | 12496863 | An Ngọc Minh Khang | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 6 | 12429767 | Âu Bình Minh | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 2 | |||
| 7 | 12408956 | Bạch Ngọc Thùy Dương | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 4 | 6 | 1 | |
| 8 | 12482340 | Bạch Triều Vĩ | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 2 | 1 | ||
| 9 | 12424714 | Bành Gia Huy | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 4 | 2 | 4 | 5 |
| 10 | 12401501 | Bảo Khoa | An Giang | AGI | Cờ Makruk | 3 | 4 | 1 | |
| 11 | 12401501 | Bảo Khoa | Kiên Giang | KGI | Cờ ASEAN | 2 | |||
| 12 | 12401501 | Bảo Khoa | An Giang | AGI | Cờ Vua | 2 | |||
| 13 | 12454346 | Bảo Kim Ngân | Đà Nẵng | DAN | Cờ Vua | 2 | |||
| 14 | 300000023 | Bảo Quang | Đà Nẵng | DAN | Cờ Vây | 1 | |||
| 15 | 12419257 | Biện Hoàng Gia Phú | Đồng Nai | DON | Cờ Vua | 3 | 1 | 1 | |
| 16 | 12476366 | Bùi An Khánh | Kiện Tướng Tương Lai | KTTL | Cờ Vua | 1 | |||
| 17 | 12499560 | Bùi Anh Kiệt | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | KTHPD | Cờ Vua | 1 | |||
| 18 | 12499579 | Bùi Anh Quân | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | KTHPD | Cờ Vua | 1 | |||
| 19 | 12465488 | Bùi Bảo Nam | Thanh Hóa | THO | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 20 | 12450561 | Bùi Công Minh | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 2 | 3 | ||
| 21 | 12453587 | Bùi Diệu Anh | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 22 | 12430900 | Bùi Đại Lâm | Vietchess | VIEC | Cờ Vua | 2 | |||
| 23 | 12410870 | Bùi Đăng Khoa | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 4 | 2 | 2 | |
| 24 | 12442186 | Bùi Đăng Khôi | Vietchess | VIEC | Cờ Vua | 2 | |||
| 25 | 12494500 | Bùi Đăng Lâm | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Vua | 1 | 2 | ||
| 26 | 12403610 | Bùi Đức Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ ASEAN | 3 | 2 | ||
| 27 | 12403610 | Bùi Đức Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Vua | 1 | |||
| 28 | 12403610 | Bùi Đức Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Makruk | 3 | 1 | 1 | |
| 29 | 12476820 | Bùi Đức Khang | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 3 | 1 | 1 | |
| 30 | 12443808 | Bùi Đức Thiện Anh | Quảng Ninh | QNI | Cờ Vua | 3 | 3 | 4 | 4 |
| 31 | 12486833 | Bùi Đức Trí Quân | TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon | CBTH | Cờ Vua | 1 | |||
| 32 | 12490970 | Bùi Gia Hưng | Bình Dương | BDU | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 33 | 12495352 | Bùi Hoàng Minh | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | KTHPD | Cờ Vua | 2 | |||
| 34 | 12446700 | Bùi Hoàng Nam | Ninh Thuận | NTH | Cờ Vua | 1 | 1 | 2 | |
| 35 | 12418692 | Bùi Hữu Đức | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 4 | 2 | 2 | |
| 36 | 12473448 | Bùi Huy Kiên | TT Cờ Vua VNCA | VNCA | Cờ Vua | 2 | 1 | ||
| 37 | 12487503 | Bùi Huyền Trang | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 3 | 2 | 3 | |
| 38 | 12413836 | Bùi Kha Nhi | Bến Tre | BTR | Cờ ASEAN | 1 | 3 | ||
| 39 | 12494984 | Bùi Khánh Linh | TT Cờ Vua Sài Gòn | CVSG | Cờ Vua | 1 | |||
| 40 | 12424382 | Bùi Khánh Nguyên | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 2 | 1 | 1 | |
| 41 | 12488500 | Bùi Khánh Vân | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | |||
| 42 | 12400874 | Bùi Kim Lê | Bình Định | BDH | Cờ Makruk | 1 | |||
| 43 | 12400874 | Bùi Kim Lê | Bình Định | BDH | Cờ Vua | 4 | 1 | 2 | |
| 44 | 300000118 | Bùi Lê Khánh Lâm | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vây | 1 | |||
| 45 | 12491268 | Bùi Lê Minh Anh | Clb Tài Năng Trẻ | TNTR | Cờ Vua | 1 | |||
| 46 | 12449865 | Bùi Lê Minh Tâm | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 47 | 12432059 | Bùi Linh Anh | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 3 | 1 | 3 | |
| 48 | 12456853 | Bùi Lưu Quí Thuận | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | |||
| 49 | 12454982 | Bùi Mai Chi | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 50 | 12462608 | Bùi Minh Anh | Đà Nẵng | DAN | Cờ Vua | 1 | |||
| 51 | 12495662 | Bùi Minh Đăng | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 52 | 12497169 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh | BNI | Cờ Vua | 2 | |||
| 53 | 12492345 | Bùi Minh Đức | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 54 | 12446599 | Bùi Minh Hùng | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Vua | 1 | |||
| 55 | 12497134 | Bùi Minh Khang | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | |||
| 56 | 12468096 | Bùi Minh Khôi | Kiện Tướng Tương Lai | KTTL | Cờ Vua | 3 | |||
| 57 | 12432580 | Bùi Minh Quân | Khánh Hòa | KHO | Cờ Vua | 2 | |||
| 58 | 300000074 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh | BNI | Cờ Vây | 3 | 4 | ||
| 59 | 12426547 | Bùi Ngọc Minh | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 2 | |||
| 60 | 12411710 | Bùi Ngọc Phương Nghi | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 5 | 3 | 2 | 2 |
| 61 | 12460214 | Bùi Nguyễn An Nhiên | Cần Thơ | CTH | Cờ Vua | 4 | 2 | 2 | 3 |
| 62 | 12494119 | Bùi Nguyễn Hùng Long | Gia Đình Cờ Vua | GDCV | Cờ Vua | 1 | |||
| 63 | 300000099 | Bùi Nguyễn Huỳnh Anh | CLB Chess House | C-CH | Cờ Vây | 1 | 1 | ||
| 64 | 12461113 | Bùi Nguyên Huỳnh Anh | Long An | LAN | Cờ ASEAN | 1 | 1 | 2 | |
| 65 | 12478288 | Bùi Nguyễn Kim Ngân | Bến Tre | BTR | Cờ ASEAN | 1 | 2 | 1 | |
| 66 | 12489093 | Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Cần Thơ | CTH | Cờ Vua | 1 | |||
| 67 | 12431583 | Bùi Nguyễn Trà My | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 3 | 1 | ||
| 68 | 12496243 | Bùi Nhật Long | Hải Phòng | HPH | Cờ ASEAN | 1 | 3 | ||
| 69 | 12496243 | Bùi Nhật Long | Hải Phòng | HPH | Cờ Vua | 1 | |||
| 70 | 12408000 | Bùi Nhật Tân | Lâm Đồng | LDO | Cờ Vua | 2 | 1 | 3 | |
| 71 | 12494453 | Bùi Phúc Hiếu | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 72 | 12431265 | Bùi Quang Huy | Cờ Vua Rạch Giá | CVRG | Cờ Vua | 6 | 3 | 1 | 6 |
| 73 | 12492027 | Bùi Quang Thành | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | |||
| 74 | 12457310 | Bùi Quốc Duy | Cờ Vua Rạch Giá | CVRG | Cờ Vua | 2 | 1 | ||
| 75 | 12420930 | Bùi Quốc Huy | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | |||
| 76 | 12435163 | Bùi Quốc Nghĩa | Đà Nẵng | DAN | Cờ Vua | 1 | 2 | ||
| 77 | 12468606 | Bùi Thái Sơn | Thái Nguyên | TNG | Cờ Vua | 3 | 2 | 4 | |
| 78 | 12457671 | Bùi Thành Đạt | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 79 | 12437891 | Bùi Thanh Phong | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | |||
| 80 | 12406163 | Bùi Thanh Tùng | Bình Định | BDH | Cờ ASEAN | 1 | |||
| 81 | 12406163 | Bùi Thanh Tùng | Bình Định | BDH | Cờ Makruk | 1 | 1 | ||
| 82 | 12403962 | Bùi Thị Diệp Anh | Quảng Ninh | QNI | Cờ Vua | 2 | |||
| 83 | 12424153 | Bùi Thị Kim Khánh | Quảng Ninh | QNI | Cờ Vua | 4 | |||
| 84 | 12407437 | Bùi Thị Mai Trâm | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 1 | 3 | ||
| 85 | 12401943 | Bùi Thị Mỹ Hằng | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ ASEAN | 1 | 2 | 1 | |
| 86 | 12401943 | Bùi Thị Mỹ Hằng | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Makruk | 2 | |||
| 87 | 12418706 | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 6 | 8 | 2 | 5 |
| 88 | 12474282 | Bùi Thị Thu Hà | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 2 | 3 | 2 | 1 |
| 89 | 300000037 | Bùi Thị Yến Nhi | Đà Nẵng | DAN | Cờ Vây | 2 | 1 | ||
| 90 | 12468401 | Bùi Thiên Di | Tây Ninh | TNI | Cờ Vua | 3 | 4 | ||
| 91 | 12475920 | Bùi Tiến Thành | Quân đội | QDO | Cờ Vua | 1 | |||
| 92 | 12492736 | Bùi Tiến Việt Bách | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 93 | 12418579 | Bùi Trần Minh Khang | TT Tài Năng Việt | TTNV | Cờ Vua | 2 | 2 | ||
| 94 | 12479675 | Bùi Trí Viễn | Bình Thuận | BTH | Cờ Vua | 1 | |||
| 95 | 12401609 | Bùi Trọng Hào | Hải Phòng | HPH | Cờ Vua | 2 | 4 | 1 | 1 |
| 96 | 12492507 | Bùi Trương Giang Khánh | An Giang | AGI | Cờ Vua | 1 | |||
| 97 | 12492493 | Bùi Trương Vân Khánh | An Giang | AGI | Cờ Vua | 1 | |||
| 98 | 12435961 | Bùi Tuấn Dũng | Nghệ An | NAN | Cờ Vua | 2 | |||
| 99 | 12430234 | Bùi Tuấn Kiệt | Nghệ An | NAN | Cờ Vua | 3 | 1 | 1 | |
| 100 | 12480673 | Bùi Tùng Lâm | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 |