| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9981 |
|
Dương Minh Dương | Nam | 07-07-2004 | - | - | - | |||
| 9982 |
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 10-12-2015 | - | - | - | |||
| 9983 |
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 04-10-2005 | - | - | - | w | ||
| 9984 |
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 01-12-2015 | - | - | - | w | ||
| 9985 |
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 31-03-2018 | - | - | - | w | ||
| 9986 |
|
Trần Thái Hà | Nữ | 21-02-2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
| 9987 |
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 30-04-2005 | - | 1589 | - | |||
| 9988 |
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 26-01-2016 | - | - | - | |||
| 9989 |
|
Lâm Bá Đức | Nam | 21-10-2009 | - | - | - | |||
| 9990 |
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 20-06-2017 | - | - | - | |||
| 9991 |
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 31-01-2005 | - | - | - | |||
| 9992 |
|
Trần Đức Khang | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
| 9993 |
|
Nguyen Minh Quan | Nam | 05-04-2020 | - | - | - | |||
| 9994 |
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 09-02-2008 | - | 1661 | 1650 | |||
| 9995 |
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 14-04-2017 | - | - | - | w | ||
| 9996 |
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 14-12-2015 | - | 1634 | 1590 | |||
| 9997 |
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 31-07-2006 | - | - | - | |||
| 9998 |
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 21-04-2015 | - | - | - | |||
| 9999 |
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 27-08-1997 | - | - | - | |||
| 10000 |
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 22-10-2007 | - | - | - | |||