| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
9982
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9983
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9990
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1488 | 1529 | |||
|
9991
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9993
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9995
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9999
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10000
|
|
Nguyễn Khắc Giang Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||