| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9962
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9964
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9966
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9968
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9971
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Nguyễn Ngọc Đắc Lợi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9974
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9977
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||