| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9961 |
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 01-11-2012 | - | 1438 | 1427 | |||
| 9962 |
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 20-03-1990 | - | - | - | w | ||
| 9963 |
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 25-10-2019 | - | - | - | |||
| 9964 |
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 17-09-2015 | - | - | - | |||
| 9965 |
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||
| 9966 |
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 24-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 9967 |
|
Lê Quang Lâm | Nam | 15-12-1989 | - | - | - | |||
| 9968 |
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 31-05-2013 | - | - | - | |||
| 9969 |
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 27-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 9970 |
|
Trần Ngọc Long | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
| 9971 |
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 15-03-2012 | - | - | - | |||
| 9972 |
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 20-10-1985 | - | - | - | |||
| 9973 |
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 12-06-2009 | - | - | - | |||
| 9974 |
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 17-09-2014 | - | - | - | w | ||
| 9975 |
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 04-02-2014 | - | - | - | |||
| 9976 |
|
Trần Minh Trí | Nam | 29-04-2019 | - | - | - | |||
| 9977 |
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 05-07-2006 | - | 1629 | - | |||
| 9978 |
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 28-10-2004 | - | - | - | |||
| 9979 |
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 30-07-2011 | - | 1524 | 1654 | |||
| 9980 |
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 23-05-2014 | - | - | - | |||