| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1555 | 1570 | |||
|
9963
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
9967
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
9971
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9972
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
9974
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9975
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||