| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9963
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9965
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9966
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
9967
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9968
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9969
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
9973
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9974
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1546 | - | |||
|
9975
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9976
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9977
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
9979
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||