| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9941 |
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 17-07-2015 | - | - | - | |||
| 9942 |
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 09-09-2016 | - | - | - | |||
| 9943 |
|
Trần Công Trí | Nam | 27-08-2018 | - | - | - | |||
| 9944 |
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 04-11-2011 | - | - | - | w | ||
| 9945 |
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 02-04-2018 | - | - | - | w | ||
| 9946 |
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 08-10-1987 | - | - | - | |||
| 9947 |
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 06-08-2007 | - | - | - | |||
| 9948 |
|
Lê Nguyên | Nam | 11-05-2014 | - | 1518 | - | |||
| 9949 |
|
Trần Xuân Bách | Nam | 24-01-2010 | - | - | - | |||
| 9950 |
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 21/4/2014 | - | - | - | |||
| 9951 |
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 17-02-2016 | - | - | - | |||
| 9952 |
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 22-01-2004 | - | 1579 | - | w | ||
| 9953 |
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 23-09-2017 | - | - | - | w | ||
| 9954 |
|
Chu Thành Sơn | Nam | 08-11-2009 | - | - | - | |||
| 9955 |
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 30-10-2005 | - | - | - | w | ||
| 9956 |
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 30-11-2008 | - | - | - | |||
| 9957 |
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 01-01-2011 | - | - | - | w | ||
| 9958 |
|
Lê Đức Đạt | Nam | 25-03-2002 | - | - | - | |||
| 9959 |
|
Trương Gia Hưng | Nam | 27-12-2007 | - | 1633 | - | |||
| 9960 |
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 21-03-2008 | - | - | - | |||