| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | 1435 | 1506 | w | ||
|
9942
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9943
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9944
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9949
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9954
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9955
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9956
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9957
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||