| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9921 |
|
Trần Minh Triết | Nam | 02-04-2006 | - | - | - | |||
| 9922 |
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 28-01-2000 | - | - | - | |||
| 9923 |
|
Lê Gia Bảo | Nam | 14-10-2006 | - | 1528 | 1518 | |||
| 9924 |
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
| 9925 |
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 10-04-1994 | - | - | - | |||
| 9926 |
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 24-11-1983 | - | - | - | |||
| 9927 |
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 22-10-2012 | - | 1488 | 1468 | w | ||
| 9928 |
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 12-02-2015 | - | - | - | |||
| 9929 |
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 04-01-2013 | - | 1568 | 1444 | |||
| 9930 |
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 05-01-2018 | - | - | - | |||
| 9931 |
|
Cao Thanh Phong | Nam | 18-01-2016 | - | - | - | |||
| 9932 |
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 15-05-2013 | - | 1578 | 1565 | |||
| 9933 |
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 08-12-2009 | - | - | 1720 | |||
| 9934 |
|
Trần Nhật Nam | Nam | 19-06-2015 | - | - | - | |||
| 9935 |
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 05-07-2011 | - | - | - | |||
| 9936 |
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 09-09-2016 | - | - | - | |||
| 9937 |
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
| 9938 |
|
Lê Thái Bảo | Nam | 26-04-1991 | NA | - | - | - | ||
| 9939 |
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 12-03-2015 | - | - | - | |||
| 9940 |
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 09-08-2005 | - | - | - | |||