| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Trần Nhã An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9922
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
9923
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1573 | |||
|
9924
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
9927
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9930
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9931
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9937
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9938
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | 1435 | 1506 | w | ||
|
9939
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9940
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||