| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1596 | 1533 | w | ||
|
9922
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
9923
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1459 | - | |||
|
9930
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9932
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9933
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9934
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1825 | - | |||
|
9935
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||