DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9921 FIDE 561012947 Trần Nhã An Nhiên Nữ 2016 - - - w
9922 FIDE 12477907 Lê Duy Tiến Nam 2013 - - 1429
9923 FIDE 12479187 Trần Phạm Nhật Minh Nam 2013 - 1567 1573
9924 FIDE 12481491 Phạm Đỗ Thiên Ân Nam 2014 - - -
9925 FIDE 12417491 Nguyễn Minh Kiệt Nam 2009 - - -
9926 FIDE 12484563 Nguyễn Thị Phương Thúy Nữ 1985 NA - - - w
9927 FIDE 12487635 Hoàng Minh Khôi Nam 2014 - - -
9928 FIDE 12425427 Lã Minh Trường Nam 2001 - - -
9929 FIDE 12494291 Nguyễn Tân Phong Nam 2015 - - -
9930 FIDE 12430803 Vương Bảo Châu Nữ 2015 - - - w
9931 FIDE 12497363 Tong Duc Hoa Nam 2006 - - -
9932 FIDE 12432083 Đào Lê Quang Thanh Nam 2010 - - -
9933 FIDE 12435155 Phan Tuấn Phong Nam 2014 - - -
9934 FIDE 12438227 Bùi Trung Đạt Nam 2012 - - -
9935 FIDE 12438995 Nguyên Quang Quý Nam 2009 - - -
9936 FIDE 12440531 Cao Thị Thùy My Nữ 1988 - - - w
9937 FIDE 12440787 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2001 - - - w
9938 FIDE 12443603 Trịnh Lê Bảo Trân Nữ 2016 - 1435 1506 w
9939 FIDE 12443859 Trịnh Thu Hương Nữ 1999 - 1564 - w
9940 FIDE 12452564 Trần Hoàng Phụng Nữ 2018 - - - w