| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1657 | 1698 | |||
|
9902
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9904
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1454 | - | |||
|
9908
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9909
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9911
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
9913
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
9915
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||