| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9902
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
9908
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9913
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9915
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9918
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9919
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||