DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9901 FIDE 12415456 Bùi Tuấn Anh Nam 2008 - 1657 1698
9902 FIDE 12482528 Trần Ngọc Thạch Nam 1995 - - -
9903 FIDE 12421600 Hoàng Khánh Vy Nữ 1989 - - - w
9904 FIDE 12487392 Trần Thiên Phú Nam 2015 - - -
9905 FIDE 12488160 Võ Trọng Huyền Nam 1987 - - -
9906 FIDE 12423904 Thái Văn Gia Kiên Nam 2008 - - -
9907 FIDE 12492000 Đặng Minh Khoa Nam 2012 - 1454 -
9908 FIDE 12492256 Lê Mai Khanh Nữ 2017 - - - w
9909 FIDE 12428000 Nguyễn Đình Ngọc Nam 1982 - - -
9910 FIDE 12428256 Đào Thị Thu Hà Nữ 1993 - - - w
9911 FIDE 12495328 Cao Nam Khánh Nam 2012 - - -
9912 FIDE 12430048 Wang Wu Jie Nam 2010 - 1450 -
9913 FIDE 12495840 Lương Quốc Thiện Nam 2019 - - -
9914 FIDE 12430560 Nguyễn Việt Tiến Nam 2009 - 1542 -
9915 FIDE 12498912 Lâm Võ Minh Triết Nam 2018 - - -
9916 FIDE 12433632 Võ Đăng Minh Quân Nam 2005 - - -
9917 FIDE 12433888 Bùi Quang Khải Nam 2015 - - -
9918 FIDE 12443360 Nguyễn Minh Thành Nam 2014 - - -
9919 FIDE 12446432 Phan Lương Anh Triết Nam 2015 - - -
9920 FIDE 12446688 Phạm Nguyễn Khánh Nam 2011 - - -