| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9901 |
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 16-07-2008 | - | 1497 | - | w | ||
| 9902 |
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 23-07-2014 | - | - | - | |||
| 9903 |
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 19-09-2011 | - | - | - | |||
| 9904 |
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 03-08-2013 | - | - | - | |||
| 9905 |
|
Nguyễn Phú An | Nam | 21-11-2016 | - | - | - | |||
| 9906 |
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 25-09-2014 | - | - | - | |||
| 9907 |
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 11-08-2011 | - | - | - | |||
| 9908 |
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 15-07-2014 | - | - | - | |||
| 9909 |
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 20-12-1990 | - | - | - | |||
| 9910 |
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 26-03-2015 | - | - | - | |||
| 9911 |
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
| 9912 |
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 16-02-2019 | - | - | - | w | ||
| 9913 |
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 11-01-2001 | FM | - | - | - | ||
| 9914 |
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 10-02-2012 | - | - | - | |||
| 9915 |
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 03-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 9916 |
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 06-01-2001 | - | - | - | w | ||
| 9917 |
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 07-01-2014 | - | - | - | |||
| 9918 |
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||
| 9919 |
|
Fang Shibao | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||
| 9920 |
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 26-10-2007 | - | - | - | w | ||