| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9881 |
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 29-04-2010 | - | - | 1608 | |||
| 9882 |
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 02-04-1985 | - | 1609 | 1810 | |||
| 9883 |
|
Trần Ngọc Long | Nam | 20-02-1984 | - | - | - | |||
| 9884 |
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 03-01-2013 | - | - | - | |||
| 9885 |
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959-07-25 | - | - | - | |||
| 9886 |
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 05-10-1996 | - | - | - | |||
| 9887 |
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 20-07-2011 | - | 1494 | - | |||
| 9888 |
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 22-09-2013 | - | - | 1464 | w | ||
| 9889 |
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 20-02-2008 | - | - | - | |||
| 9890 |
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 19-02-2014 | - | 1642 | 1635 | |||
| 9891 |
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 9892 |
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 20-12-2016 | - | - | - | |||
| 9893 |
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 22-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 9894 |
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 16-07-2011 | - | - | - | |||
| 9895 |
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 26-10-2012 | - | - | - | |||
| 9896 |
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 12-10-1974 | NA | - | - | - | ||
| 9897 |
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 06-08-2010 | - | - | - | |||
| 9898 |
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 30-08-2012 | - | - | - | w | ||
| 9899 |
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 26-07-2011 | - | - | - | |||
| 9900 |
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 17-12-2014 | - | - | - | w | ||