| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9861 |
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 9862 |
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 30-12-2015 | - | 1410 | 1473 | w | ||
| 9863 |
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 06-04-2005 | - | 1557 | 1692 | |||
| 9864 |
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 27-04-2018 | - | - | - | |||
| 9865 |
|
Trần Kinh Lân | Nam | 11-02-2017 | - | - | - | |||
| 9866 |
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 01-12-2013 | - | - | - | |||
| 9867 |
|
Lê Quốc Minh | Nam | 07-06-2017 | - | - | - | |||
| 9868 |
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 23-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 9869 |
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 23-05-2019 | - | - | - | w | ||
| 9870 |
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 27-01-2019 | - | - | - | |||
| 9871 |
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 19-01-2014 | - | 1509 | - | |||
| 9872 |
|
Ngô Hưng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 9873 |
|
Dương Đức Long | Nam | 01-08-2018 | - | - | - | |||
| 9874 |
|
Cao Trọng Trí | Nam | 11-01-2017 | - | - | - | |||
| 9875 |
|
Lê Gia Bảo | Nam | 20-01-2009 | - | 1641 | 1573 | |||
| 9876 |
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 12-10-2007 | - | - | - | w | ||
| 9877 |
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 28-02-2014 | - | 1596 | 1768 | |||
| 9878 |
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||
| 9879 |
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 09-05-2018 | - | - | - | |||
| 9880 |
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 22-08-2006 | - | - | - | |||