| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9841 |
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 06-12-2015 | - | - | - | |||
| 9842 |
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 12-11-1998 | - | - | - | |||
| 9843 |
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 9844 |
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 03-11-2013 | - | - | - | |||
| 9845 |
|
Tạ Thành Phong | Nam | 26-08-2017 | - | - | - | |||
| 9846 |
|
Trương Vị Khang | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
| 9847 |
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 10-03-2019 | - | - | - | w | ||
| 9848 |
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 10-10-2010 | - | - | - | w | ||
| 9849 |
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
| 9850 |
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 31-01-1999 | - | - | - | |||
| 9851 |
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 06-09-2009 | - | - | - | w | ||
| 9852 |
|
Phạm Thành Nam | Nam | 18-02-2013 | - | 1495 | - | |||
| 9853 |
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 29-04-2005 | - | 1482 | - | w | ||
| 9854 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
| 9855 |
|
Lê Minh Quý | Nam | 24-02-2012 | - | - | - | |||
| 9856 |
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 07-11-1997 | - | - | - | |||
| 9857 |
|
Lê Tiến Minh | Nam | 06-12-2012 | - | - | - | |||
| 9858 |
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 21-10-2006 | - | - | - | |||
| 9859 |
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 04-12-2013 | - | - | - | |||
| 9860 |
|
Ang Da En Daniel | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||