| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9824
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9831
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9835
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9836
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9838
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
9839
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||