| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9822
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
9823
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9824
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1558 | 1559 | |||
|
9825
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9829
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9834
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9837
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9838
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9840
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||