| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9821 |
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||
| 9822 |
|
Võ Sơn Bình | Nam | 01-03-2012 | - | - | - | |||
| 9823 |
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 05-07-2018 | - | - | - | |||
| 9824 |
|
Trần Nam Khang | Nam | 24-10-2007 | - | - | - | |||
| 9825 |
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 11-08-2019 | - | - | - | |||
| 9826 |
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 21-10-2015 | - | - | - | |||
| 9827 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 02-03-2014 | - | - | - | |||
| 9828 |
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 28-08-2009 | - | 1517 | 1566 | |||
| 9829 |
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 10-04-2011 | - | - | - | |||
| 9830 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 16-12-2014 | - | - | - | |||
| 9831 |
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 19-01-2016 | - | - | - | |||
| 9832 |
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 11-12-2012 | - | - | - | |||
| 9833 |
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 25-04-2017 | - | 1629 | 1539 | |||
| 9834 |
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 09-02-1992 | - | - | - | w | ||
| 9835 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 19-02-2012 | - | - | - | |||
| 9836 |
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 24-08-1989 | NA | - | - | - | ||
| 9837 |
|
Trần Thế Tài | Nam | 21-10-1986 | NA | - | - | - | ||
| 9838 |
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 30-07-2013 | - | - | - | |||
| 9839 |
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 23-09-2020 | - | - | - | |||
| 9840 |
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 27-05-2002 | - | - | - | |||