DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12471518 Trần Ngọc Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
9822 FIDE 12407518 Hà Ngọc Thúy Nữ 1995 NA - - - w
9823 FIDE 12476382 Nguyễn Doãn Gia Nghi Nữ 2016 - - - w
9824 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 - 1558 1559
9825 FIDE 12479454 Trương Gia Khôi Nam 2016 - - -
9826 FIDE 12414174 Trương Hoài Nam Nam 2003 - - -
9827 FIDE 12481246 Nguyễn Minh Kỳ Nam 2015 - - -
9828 FIDE 12484318 Nghê Thái An Nữ 2013 - - - w
9829 FIDE 12484830 Lê Minh Duẩn Nam 2004 - - -
9830 FIDE 12487902 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2018 - - -
9831 FIDE 12422622 Lý Thanh Hồng Nam 1961 - - -
9832 FIDE 12422878 Phạm Tuấn Vũ Linh Nam 1977 - - -
9833 FIDE 12489182 Trần Ngọc Bích Nữ 2013 - - - w
9834 FIDE 12494046 Đinh Tiến Thành Nam 2015 - - -
9835 FIDE 12497118 Phan Đào Trường Phước Nam 2012 - - -
9836 FIDE 12497630 Huỳnh Lê Ngọc My Nữ 2009 - - - w
9837 FIDE 12497886 Nguyễn Đặng Khánh An Nữ 2019 - - - w
9838 FIDE 12435422 Ngô Gia Tuấn Nam 2007 - - -
9839 FIDE 12435678 Vương Yến Thu Nữ 2012 - - - w
9840 FIDE 12445150 Đinh Lê Tuấn Anh Nam 2011 - 1489 1460