| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9801 |
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
| 9802 |
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
| 9803 |
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
| 9804 |
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
| 9805 |
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 04-01-2016 | - | - | - | |||
| 9806 |
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 07-04-2012 | - | - | - | |||
| 9807 |
|
Trần Đình Minh | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
| 9808 |
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 14-09-2015 | - | 1448 | - | |||
| 9809 |
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 16-07-2004 | - | - | - | |||
| 9810 |
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 01-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 9811 |
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 26-05-1987 | - | - | - | w | ||
| 9812 |
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 05-08-2005 | - | - | - | |||
| 9813 |
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
| 9814 |
|
Đỗ Duy Ngọc Trác | Nam | 04-05-2008 | - | - | - | |||
| 9815 |
|
Trần Quang Tâm | Nam | 08-04-2007 | - | - | - | |||
| 9816 |
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 08-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 9817 |
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 9818 |
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 02-05-2013 | - | - | - | |||
| 9819 |
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 02-12-2014 | - | - | - | |||
| 9820 |
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 08-08-2012 | - | 1421 | 1531 | w | ||