| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9802
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9808
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
9809
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1510 | 1470 | |||
|
9810
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9812
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9813
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9816
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1630 | - | |||
|
9819
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||