DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
981 FIDE 12432652 Nguyễn Ngọc Xuân Sang Nữ 2015 1661 1586 1671 w
982 FIDE 12443956 Châu Bảo Ngọc Nữ 2010 1661 1805 1715 w
983 FIDE 12481050 Lê Công Thành Nam 2010 1660 1612 1474
984 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1660 1631 1725 w
985 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi
986 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1660 1725 1746
987 FIDE 12494224 Truong Tuan Anh Nam 2015 1659 - -
988 FIDE 12498068 Nguyễn Ngọc Phong Nam 2010 1659 1593 1521
989 FIDE 12473324 Vũ Duy Minh Nam 2012 1659 1660 1565
990 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1658 1777 1699
991 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
992 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1658 1656 1720 w
993 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 2001 1658 1682 1545
994 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
995 FIDE 12471917 Lê Hoàng Nhật Tuyên Nam 2012 1657 1669 1618
996 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
997 FIDE 12430633 Phạm Như Ý Nữ 2014 1656 1721 1668 w
998 FIDE 12443271 Nguyễn Quang Nam Nam 2016 1656 1550 1724
999 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
1000 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i