| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 |
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 14-01-1995 | 1650 | - | - | i | ||
| 982 |
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 22-03-2013 | 1650 | 1551 | 1636 | |||
| 983 |
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 28-10-2012 | 1650 | 1498 | 1600 | |||
| 984 |
|
Lê Dương Quốc Bình | Nam | 29-01-2014 | 1649 | 1741 | 1646 | |||
| 985 |
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 22-08-2013 | 1649 | 1493 | 1627 | |||
| 986 |
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 09-06-2017 | 1649 | 1619 | 1533 | |||
| 987 |
|
Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 20-05-2013 | 1649 | 1577 | 1583 | w | ||
| 988 |
|
Lê Khắc Minh Thư | Nữ | 08-05-2003 | 1648 | 1626 | 1603 | wi | ||
| 989 |
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 24-06-2013 | 1648 | 1660 | 1489 | |||
| 990 |
|
Phan Nhật Ý | Nam | 15-03-1991 | 1648 | 1789 | 1736 | |||
| 991 |
|
Bùi Nhật Quang | Nam | 26-01-2004 | 1648 | 1662 | 1663 | i | ||
| 992 |
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 27-04-2014 | 1647 | 1572 | 1718 | |||
| 993 |
|
Phạm Như Ý | Nữ | 04-01-2014 | 1647 | 1713 | 1667 | w | ||
| 994 |
|
Lý Nguyễn Ngọc Châu | Nữ | 05-02-2007 | 1647 | - | - | wi | ||
| 995 |
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 03-03-2014 | 1646 | 1605 | 1636 | |||
| 996 |
|
Lim Thiên Phú | Nam | 1964-07-14 | 1646 | - | - | |||
| 997 |
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 29-09-1994 | NA | 1646 | - | - | ||
| 998 |
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 08-11-1989 | 1645 | - | - | i | ||
| 999 |
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 12-01-2016 | 1645 | 1559 | 1548 | |||
| 1000 |
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 22-02-1983 | 1645 | 1592 | - | w | ||