| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9781 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
| 9782 |
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||
| 9783 |
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 01-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 9784 |
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 19-10-1989 | - | - | - | |||
| 9785 |
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||
| 9786 |
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 05-06-2012 | - | - | - | |||
| 9787 |
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 27-04-2012 | - | 1756 | 1646 | |||
| 9788 |
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 15-02-2001 | - | - | - | |||
| 9789 |
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 18-09-2011 | - | - | - | |||
| 9790 |
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 25-11-2013 | - | - | - | |||
| 9791 |
|
Đào Anh Kha | Nam | 02-01-2012 | - | - | - | |||
| 9792 |
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 03-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 9793 |
|
Lê Hải Đăng | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
| 9794 |
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 13-03-2013 | - | - | - | |||
| 9795 |
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 02-02-2011 | - | - | - | |||
| 9796 |
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
| 9797 |
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 01-10-2015 | - | - | - | |||
| 9798 |
|
Lê Danh Trung | Nam | 20-07-1986 | - | - | - | |||
| 9799 |
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 10-05-2013 | - | - | - | |||
| 9800 |
|
Đào Nhật Quang | Nam | 22-10-2016 | - | - | - | |||