| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9782
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9784
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9790
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1594 | 1638 | |||
|
9792
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9795
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1762 | |||
|
9796
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
9798
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
9799
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||