| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
9762
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9763
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9764
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9766
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9767
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9768
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9769
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9770
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9771
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9772
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9773
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9774
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9775
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9776
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9778
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9779
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
9780
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||