| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9741 |
|
Ngô Thảo My | Nữ | 27-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 9742 |
|
Lâm An Thơ | Nữ | 24-09-2019 | - | - | - | w | ||
| 9743 |
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 30/06/2017 | - | - | 1519 | |||
| 9744 |
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 01-07-2016 | - | - | - | w | ||
| 9745 |
|
Trần Hồng Quân | Nam | 05-08-2017 | - | - | - | |||
| 9746 |
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970-01-01 | DI | - | - | - | ||
| 9747 |
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 19-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 9748 |
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 09-05-2014 | - | 1542 | - | |||
| 9749 |
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 29-07-1999 | - | - | - | w | ||
| 9750 |
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 30-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 9751 |
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 19-07-2007 | - | - | - | |||
| 9752 |
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 18-04-2009 | - | - | 1537 | |||
| 9753 |
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 22-04-2018 | - | - | - | |||
| 9754 |
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 01-02-2019 | - | - | - | |||
| 9755 |
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 10-12-2007 | - | 1519 | - | |||
| 9756 |
|
Lê Thành Phong | Nam | 06-06-2019 | - | - | - | |||
| 9757 |
|
Nguyễn Uy | Nam | 23-04-2016 | - | - | - | |||
| 9758 |
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 16-07-2012 | - | - | - | |||
| 9759 |
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 27-11-2009 | - | - | - | |||
| 9760 |
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 23-02-2012 | - | - | - | |||