| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9723
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9726
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||
|
9727
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9729
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9730
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9732
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9734
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
9737
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
9740
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||