| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9721 |
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 31-05-2019 | - | - | - | |||
| 9722 |
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 15-02-2011 | - | - | - | |||
| 9723 |
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 26-01-2008 | - | 1531 | 1547 | |||
| 9724 |
|
Trương Hương Giang | Nữ | 05-07-2009 | - | - | - | w | ||
| 9725 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 14-04-2017 | - | - | - | |||
| 9726 |
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 08-08-2008 | - | - | 1563 | w | ||
| 9727 |
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 23-12-2015 | - | - | - | |||
| 9728 |
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 12-02-1980 | - | - | - | |||
| 9729 |
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 25-05-2012 | - | - | - | |||
| 9730 |
|
Trương Quang Việt An | Nam | 29-10-2014 | - | 1542 | 1604 | |||
| 9731 |
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 11-08-2009 | - | - | - | |||
| 9732 |
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 08-08-2012 | - | - | - | |||
| 9733 |
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 09-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 9734 |
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 15-02-2012 | - | - | - | |||
| 9735 |
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 03-11-2003 | - | 1600 | - | |||
| 9736 |
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 05-11-2012 | - | - | - | w | ||
| 9737 |
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 12-09-2013 | - | - | - | |||
| 9738 |
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 04-06-1993 | - | - | - | |||
| 9739 |
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 02-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 9740 |
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 30-11-1990 | - | - | - | |||