| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9701 |
|
Trần Khánh Ca | Nam | 23-04-2013 | - | - | - | |||
| 9702 |
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 02-11-2008 | - | - | - | |||
| 9703 |
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 28-01-2004 | - | - | - | |||
| 9704 |
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||
| 9705 |
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 20-06-2016 | - | - | - | |||
| 9706 |
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 02-11-1981 | - | - | - | |||
| 9707 |
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 21-12-2009 | - | - | - | |||
| 9708 |
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 21-06-2018 | - | - | - | w | ||
| 9709 |
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 9710 |
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 30-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 9711 |
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 20-08-2012 | - | 1824 | - | |||
| 9712 |
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 9713 |
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 31-08-2017 | - | - | - | |||
| 9714 |
|
Trần Hải An | Nam | 11-11-2015 | - | - | - | |||
| 9715 |
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 9716 |
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
| 9717 |
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 19-03-2006 | - | - | - | w | ||
| 9718 |
|
Lê Trà My | Nữ | 08-06-2010 | - | - | - | w | ||
| 9719 |
|
Lê Hữu Châu | Nam | 16-11-2016 | - | - | - | |||
| 9720 |
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 11-12-2014 | - | - | - | w | ||