| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
9703
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9707
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
9708
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9710
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9712
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1676 | w | ||
|
9713
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1495 | 1462 | |||
|
9715
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9717
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9719
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
9720
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||