| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
9702
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9704
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9707
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Chu Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9711
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||
|
9712
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Nguyễn Hải Đăng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Hoàng Thành Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1598 | 1614 | |||
|
9717
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9720
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||