| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9681 |
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 27-09-2008 | - | 1633 | 1712 | |||
| 9682 |
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 20-01-1995 | - | - | - | |||
| 9683 |
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 20-08-1989 | - | - | - | w | ||
| 9684 |
|
Trần Thiên Phú | Nam | 17-05-2015 | - | - | - | |||
| 9685 |
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 05-02-1987 | - | - | - | |||
| 9686 |
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 19-06-2008 | - | - | - | |||
| 9687 |
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 18-12-2012 | - | 1474 | - | |||
| 9688 |
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 23-10-2017 | - | - | 1417 | w | ||
| 9689 |
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 02-01-1982 | - | - | - | |||
| 9690 |
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 19-06-1993 | - | - | - | w | ||
| 9691 |
|
Cao Nam Khánh | Nam | 04-10-2012 | - | - | - | |||
| 9692 |
|
Wang Wu Jie | Nam | 04-06-2010 | - | 1450 | - | |||
| 9693 |
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 27-03-2019 | - | - | - | |||
| 9694 |
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 08-11-2009 | - | 1542 | - | |||
| 9695 |
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 17-06-2018 | - | - | - | |||
| 9696 |
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 29-01-2005 | - | - | - | |||
| 9697 |
|
Bùi Quang Khải | Nam | 02-01-2015 | - | - | - | |||
| 9698 |
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 02-07-2014 | - | - | - | |||
| 9699 |
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 30-07-2015 | - | - | - | |||
| 9700 |
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 04-04-2011 | - | - | - | |||