| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9661 |
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 23-09-2010 | - | - | - | |||
| 9662 |
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 17-09-2010 | - | - | - | |||
| 9663 |
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 25-09-2011 | - | - | - | |||
| 9664 |
|
Trần Huy Khánh | Nam | 26-04-2012 | - | - | - | |||
| 9665 |
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 21-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 9666 |
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 12-05-2015 | - | - | - | |||
| 9667 |
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 02-02-2012 | - | - | - | |||
| 9668 |
|
Vương Quang Trọng | Nam | 05-06-1985 | - | - | - | |||
| 9669 |
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 13-03-2005 | - | - | - | |||
| 9670 |
|
Trần Trung Dũng | Nam | 25-04-2013 | - | - | - | |||
| 9671 |
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 09-04-2016 | - | - | - | |||
| 9672 |
|
Đàm Công Tùng | Nam | 29-07-1988 | - | - | - | |||
| 9673 |
|
Hà Minh Khôi | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 9674 |
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 06-04-2010 | - | - | - | |||
| 9675 |
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 24-05-2002 | - | - | - | |||
| 9676 |
|
Trương Phan Đăng | Nam | 17-06-2018 | - | - | - | |||
| 9677 |
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 31-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 9678 |
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 16-01-2001 | - | - | - | |||
| 9679 |
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 23-01-2004 | - | - | - | |||
| 9680 |
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 03-07-2007 | - | - | - | |||