| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9641 |
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 25-09-1984 | - | - | - | |||
| 9642 |
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 9643 |
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 05-09-2014 | - | - | - | |||
| 9644 |
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 04-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 9645 |
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 04-05-2007 | - | - | - | |||
| 9646 |
|
Trần Minh Quang | Nam | 08-02-2018 | - | - | - | |||
| 9647 |
|
Lê Minh Khang | Nam | 06-01-2015 | - | - | - | |||
| 9648 |
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 26-05-2017 | - | - | - | |||
| 9649 |
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
| 9650 |
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 02-01-2009 | - | - | - | w | ||
| 9651 |
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 28-11-2006 | - | - | - | |||
| 9652 |
|
Vương Gia Khôi | Nam | 22-10-2005 | - | - | - | |||
| 9653 |
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 08-08-1974 | - | - | - | w | ||
| 9654 |
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
| 9655 |
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 22-05-2017 | - | - | - | |||
| 9656 |
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 05-07-2010 | - | 1546 | 1487 | |||
| 9657 |
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 07-05-2017 | - | - | - | |||
| 9658 |
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 30-01-2018 | - | - | - | |||
| 9659 |
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 07-09-2014 | - | - | - | |||
| 9660 |
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 10-03-2015 | - | - | - | |||