| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9642
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9643
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9644
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9645
|
|
Lê Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9646
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9647
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9648
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9649
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9650
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9651
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9652
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9653
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9654
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9655
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9656
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9657
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9658
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
9659
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9660
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||