| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9642
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9643
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9644
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9645
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9646
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9647
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9648
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
9649
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9650
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9651
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9652
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9653
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9654
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9655
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9656
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9657
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1684 | |||
|
9658
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9659
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9660
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||