| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9621 |
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 24-06-2011 | - | 1488 | 1460 | |||
| 9622 |
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 23-11-2014 | - | - | - | |||
| 9623 |
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 03-02-2015 | - | - | - | |||
| 9624 |
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 15-04-2016 | - | - | 1559 | |||
| 9625 |
|
Đào Minh Khoa | Nam | 04-09-2013 | - | - | - | |||
| 9626 |
|
Trần Duy Khang | Nam | 08-04-2016 | - | 1435 | 1517 | |||
| 9627 |
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 20-09-2012 | - | - | - | w | ||
| 9628 |
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 05-04-2011 | - | - | - | |||
| 9629 |
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 01-03-2014 | - | - | - | |||
| 9630 |
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 28-11-2013 | - | - | - | |||
| 9631 |
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 25-04-2014 | - | - | - | |||
| 9632 |
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 25-05-2013 | - | - | - | |||
| 9633 |
|
Tạ Minh Khang | Nam | 20-11-2018 | - | - | - | |||
| 9634 |
|
Đinh Việt Long | Nam | 06-06-2003 | - | - | - | |||
| 9635 |
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 15-01-2017 | - | - | - | |||
| 9636 |
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 16-05-2016 | - | - | - | |||
| 9637 |
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 10-06-1988 | - | - | - | |||
| 9638 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 29-09-2018 | - | - | - | |||
| 9639 |
|
Phạm Thế Khải | Nam | 11-12-2016 | - | - | - | |||
| 9640 |
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 25-08-2012 | - | - | - | |||