| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
9623
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1835 | 1867 | |||
|
9626
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9629
|
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 2014 | - | 1628 | 1559 | |||
|
9630
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
9634
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9638
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9639
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||