| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9622
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1499 | - | |||
|
9623
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9629
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9630
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
9632
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9633
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9640
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||