DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9621 FIDE 12452556 Đỗ Hoàng Thư Nữ 2014 - 1432 1410 w
9622 FIDE 12455628 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 - - -
9623 FIDE 12462284 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh Nữ 2016 - 1427 - w
9624 FIDE 561000140 Chống Nhật Phát Nam 2009 - - -
9625 FIDE 561000396 Trần Lâm Diễm Quỳnh Nữ 2004 - - - w
9626 FIDE 12465100 Trần Thị Như Tiên Nữ 2017 - - - w
9627 FIDE 12465356 Phan Ngọc Cát Tiên Nữ 2018 - - - w
9628 FIDE 561003212 Trần Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
9629 FIDE 561003468 Nguyễn Lâm Gia Hưng Nam 2020 - - -
9630 FIDE 561003980 Đặng Phạm Anh Khôi Nam 2015 - - -
9631 FIDE 12468940 Phạm Thị Bích Thanh Nữ 2012 - - 1424 w
9632 FIDE 12403660 Nguyễn Doãn Nam Anh Nam 2001 - - -
9633 FIDE 12470732 Ngô Gia Bửu Nữ 2008 - 1515 1456 w
9634 FIDE 12470988 Nguyễn Nam Toàn Nam 2016 - - -
9635 FIDE 561007820 Đỗ Duy Đức Nam 2012 - - -
9636 FIDE 12471500 Hoàng Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
9637 FIDE 12407500 Giang Thị Thanh Bình Nữ - - - w
9638 FIDE 12473804 Nguyễn Bá Phúc Nam 2015 - - -
9639 FIDE 12475084 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2016 - - -
9640 FIDE 12409804 Đỗ Thành Lộc Nam 2003 - - -