| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9601 |
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 04-03-2014 | - | - | - | |||
| 9602 |
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 18-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 9603 |
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 01-02-1995 | NA | - | - | - | w | |
| 9604 |
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 30-07-2016 | - | - | - | w | ||
| 9605 |
|
Ung Chấn Phong | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
| 9606 |
|
Trương Gia Khôi | Nam | 17-10-2016 | - | - | - | |||
| 9607 |
|
Trương Hoài Nam | Nam | 06-11-2003 | - | - | - | |||
| 9608 |
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
| 9609 |
|
Nghê Thái An | Nữ | 04-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 9610 |
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
| 9611 |
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
| 9612 |
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961-01-01 | - | - | - | |||
| 9613 |
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 28-09-1977 | - | - | - | |||
| 9614 |
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 22-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 9615 |
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 20-04-2015 | - | - | - | |||
| 9616 |
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 31-01-2012 | - | - | - | |||
| 9617 |
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 17-07-2009 | - | - | - | w | ||
| 9618 |
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 14-05-2019 | - | - | - | w | ||
| 9619 |
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 15-04-2007 | - | - | - | |||
| 9620 |
|
Vương Yến Thu | Nữ | 03-11-2012 | - | - | - | w | ||