| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9604
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9606
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9607
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9608
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Lại Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Võ Kim Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9612
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9616
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||