| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1517 | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
9603
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9604
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9606
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9608
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9610
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
9612
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9613
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
9616
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
9617
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||
|
9618
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9619
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||