DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
961 FIDE 12475262 Lê Hải Minh Sơn Nam 2016 1669 1409 1494
962 FIDE 12475637 Nguyễn Tiến Quyết Nam 2018 1669 1405 -
963 FIDE 12478962 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 1668 1801 1834
964 FIDE 12476250 Nguyễn Hà Phúc Vinh Nam 2013 1667 1524 -
965 FIDE 12402818 Phạm Quang Minh Nam 2001 1667 - - i
966 FIDE 12406457 Nguyễn Hà Phương Nữ 2003 1667 1615 1632 w
967 FIDE 12468681 Nguyễn Thành Trung Nam 1996 1667 1847 1726 i
968 FIDE 12441252 Trần Xuân Thái Nam 2007 1665 1509 1618
969 FIDE 12417866 Trần Minh Khang Nam 2011 1664 1566 1548
970 FIDE 12454737 Trần Quang Phát Nam 2010 1664 1534 1681
971 FIDE 12438383 Nguyễn Hải An Nam 2012 1664 1480 1553
972 FIDE 12418692 Bùi Hữu Đức Nam 2009 1664 1641 1732
973 FIDE 12420778 Nguyễn Hoài An Nam 2008 1663 1696 1658 i
974 FIDE 12426962 Lê Nhật Minh Nam 2013 1663 1648 1633
975 FIDE 12447960 Lim Thiên Phú Nam 1964 1663 - -
976 FIDE 12431834 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 1663 1722 1559
977 FIDE 12424781 Đỗ Tiến Minh Nam 2007 1662 - - i
978 FIDE 12457361 Đặng Gia Hân Nữ 2014 1662 - - w
979 FIDE 12434582 Phạm Minh Nam Nam 2013 1662 1692 1723
980 FIDE 12441350 Phạm Bảo An Nam 2015 1661 1642 1623