| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 |
|
Trần Lý Ngân Châu | Nữ | 27-09-2012 | 1658 | 1609 | 1734 | w | ||
| 962 |
|
Võ Thiên Ân | Nam | 18-04-2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
| 963 |
|
Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Nữ | 17-07-2015 | 1657 | 1605 | 1671 | w | ||
| 964 |
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 29-11-2007 | 1657 | - | - | i | ||
| 965 |
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 23-10-2008 | 1656 | - | - | i | ||
| 966 |
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 27-06-2006 | 1655 | - | - | i | ||
| 967 |
|
Vũ Trường Sơn | Nam | 22-09-2013 | 1654 | 1695 | 1675 | |||
| 968 |
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 28-08-1986 | 1654 | 1570 | 1581 | |||
| 969 |
|
Phạm Hoàng Bảo Khang | Nam | 28-02-2014 | 1653 | 1574 | 1613 | |||
| 970 |
|
Kim Hùng Anh | Nam | 12-04-2011 | 1653 | 1588 | 1439 | |||
| 971 |
|
Châu Bảo Ngọc | Nữ | 14-03-2010 | 1652 | 1757 | 1715 | w | ||
| 972 |
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 25-07-2012 | 1652 | 1516 | 1533 | |||
| 973 |
|
Phan Minh Trí | Nam | 25-07-2014 | 1652 | 1589 | 1602 | |||
| 974 |
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 30-01-1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
| 975 |
|
Lê Huỳnh Duy Anh | Nam | 22-07-2016 | 1651 | 1652 | 1631 | |||
| 976 |
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 15-09-2001 | 1651 | 1633 | 1679 | |||
| 977 |
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 20-06-1990 | 1651 | 1631 | 1603 | wi | ||
| 978 |
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 30-04-2010 | 1651 | 1686 | 1456 | i | ||
| 979 |
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 20-10-2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
| 980 |
|
Bùi Quang Minh | Nam | 31-08-2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||