| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9581 |
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 09-09-1994 | - | - | - | w | ||
| 9582 |
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 04-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 9583 |
|
Đinh Phúc An | Nam | 14-02-2015 | - | - | - | |||
| 9584 |
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 26-10-2012 | - | - | - | |||
| 9585 |
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 29-01-2013 | - | - | - | |||
| 9586 |
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 21-12-2012 | - | - | - | |||
| 9587 |
|
Lục Gia Kiên | Nam | 19-07-2007 | - | - | - | |||
| 9588 |
|
Lưu Minh Đức | Nam | 31-12-2011 | - | - | - | |||
| 9589 |
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 14-02-2012 | - | - | 1506 | |||
| 9590 |
|
Lê Thuận Phú | Nam | 19-07-2016 | - | 1510 | 1470 | |||
| 9591 |
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
| 9592 |
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 04-12-2012 | - | - | - | w | ||
| 9593 |
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 20-02-2013 | - | - | - | |||
| 9594 |
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 02-05-2014 | - | - | - | |||
| 9595 |
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 12-07-2015 | - | - | - | |||
| 9596 |
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 15-11-2018 | - | - | - | w | ||
| 9597 |
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
| 9598 |
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 27-03-2017 | - | - | - | |||
| 9599 |
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 06-03-2015 | - | 1629 | - | |||
| 9600 |
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 04-09-2017 | - | - | - | |||