| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9561 |
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 17-01-2001 | NA | - | - | - | w | |
| 9562 |
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 13-10-1987 | - | - | - | |||
| 9563 |
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 30-10-2016 | - | - | - | |||
| 9564 |
|
Lê Nam Tài | Nam | 15-08-2007 | - | - | - | |||
| 9565 |
|
Phan Huy Kiên | Nam | 28-03-2004 | - | - | - | |||
| 9566 |
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 01-01-2002 | - | - | - | |||
| 9567 |
|
Trần Trung Tiến | Nam | 12-05-1999 | - | - | - | |||
| 9568 |
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 29-05-2001 | - | - | - | |||
| 9569 |
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
| 9570 |
|
Trần Minh Đức | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
| 9571 |
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||
| 9572 |
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 16-11-2013 | - | 1592 | 1638 | |||
| 9573 |
|
Trần Đình Nhân | Nam | 21-02-2010 | - | - | - | |||
| 9574 |
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
| 9575 |
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 19-08-2010 | - | - | - | w | ||
| 9576 |
|
Phạm Nam Quân | Nam | 11-09-2006 | - | 1659 | 1690 | |||
| 9577 |
|
Hồ Minh Quân | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
| 9578 |
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 02-01-2015 | - | 1532 | 1549 | |||
| 9579 |
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 28-12-2012 | - | - | 1437 | w | ||
| 9580 |
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 05-05-2020 | - | - | - | |||