| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9542
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | - | 1473 | |||
|
9543
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
9544
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9545
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9546
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9547
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
9548
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9549
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9550
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
9551
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9552
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9553
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9554
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9555
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9556
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
9557
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
9558
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9559
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9560
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||