DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9541 FIDE 12491209 Nguyễn Phạm Trường Sơn Nam 2020 - - -
9542 FIDE 12491721 Lê Minh Khôi Nam 2015 - - -
9543 FIDE 12427209 Trần Quang Hòa Nam 2008 - - -
9544 FIDE 12427977 Phạm Thùy Trang Nữ 1981 NA - - - w
9545 FIDE 12496073 Bùi Đại Nghĩa Nam 2012 - - -
9546 FIDE 12499145 Huỳnh Quang Bảo Hoàng Nam 2015 - - -
9547 FIDE 12442313 Alex Trần Nam 2010 - 1551 -
9548 FIDE 12442569 Phí Mạnh Hải Nam 2011 - - -
9549 FIDE 12454346 Bảo Kim Ngân Nữ 2015 - - 1437 w
9550 FIDE 12457418 Lê Hoàng Nam Nam 2015 - - 1467
9551 FIDE 12457930 Đặng Bảo Tín Nam 2010 - 1706 -
9552 FIDE 12464074 Lê Trần Bảo Huy Nam 2015 - - -
9553 FIDE 561000906 Nguyễn Ngọc Linh Nam 1987 - 1561 -
9554 FIDE 561002186 Trần Quang Huy Nam 1980 - - -
9555 FIDE 12467146 Hoàng Trung Dũng Nam 2017 - - -
9556 FIDE 561005002 Phạm Bách Dũng Nam 1975 NA - - -
9557 FIDE 561005258 Chung Uy Dương Nam 2018 - - -
9558 FIDE 561005770 Lù Thị Dịu Nữ 1983 NA - - - w
9559 FIDE 12405450 Lý Hán Vinh Nam 2001 - - -
9560 FIDE 561008842 Nguyễn Quý Nghĩa Nam 2018 - - -