| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9522
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
9524
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9525
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9527
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
9528
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
9529
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9531
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9532
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9533
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9535
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9537
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9538
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9539
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||