| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9521 |
|
Trần Minh Qúy | Nam | 02-07-2013 | - | - | - | |||
| 9522 |
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 19-02-2007 | - | - | - | |||
| 9523 |
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 08-06-2017 | - | - | - | w | ||
| 9524 |
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 07-05-1981 | - | - | - | w | ||
| 9525 |
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 23-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 9526 |
|
Lương Đình Bách | Nam | 21-01-2015 | - | 1551 | - | |||
| 9527 |
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 27/02/2009 | - | - | - | |||
| 9528 |
|
Mai Nguyên | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
| 9529 |
|
Trần Đình Long | Nam | 24/03/2012 | - | - | - | |||
| 9530 |
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 26-07-2015 | - | 1408 | 1425 | |||
| 9531 |
|
Phạm Nam Trường | Nam | 28-12-2014 | - | - | - | |||
| 9532 |
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 20-01-2014 | - | - | - | |||
| 9533 |
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 19-10-1989 | NI | - | - | - | ||
| 9534 |
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 9535 |
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 26-08-2009 | - | - | - | |||
| 9536 |
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 05-10-2019 | - | - | - | |||
| 9537 |
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 17-07-2010 | - | - | - | |||
| 9538 |
|
Phan Quốc Việt | Nam | 02-08-2009 | - | 1563 | 1548 | |||
| 9539 |
|
Khổng Duy Anh | Nam | 24-05-2008 | - | 1596 | 1609 | |||
| 9540 |
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 26-02-1982 | - | - | - | |||