| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9501 |
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 23-02-2011 | - | - | - | |||
| 9502 |
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 16-11-2000 | - | - | - | |||
| 9503 |
|
Trương Yến Vy | Nữ | 02-10-1998 | - | - | - | w | ||
| 9504 |
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 03-09-2015 | - | 1405 | - | |||
| 9505 |
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 08-06-2011 | - | - | - | |||
| 9506 |
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 29-10-2019 | - | - | - | |||
| 9507 |
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 23-11-2011 | - | - | - | w | ||
| 9508 |
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 08-09-2011 | - | - | - | |||
| 9509 |
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 01-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 9510 |
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 18-04-2012 | - | - | - | |||
| 9511 |
|
Đặng Minh Đức | Nam | 13-03-2016 | - | - | - | |||
| 9512 |
|
Trần Nam Quân | Nam | 14-11-2010 | - | - | - | |||
| 9513 |
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 12-07-1982 | - | - | - | |||
| 9514 |
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 02-02-2016 | - | 1451 | 1576 | |||
| 9515 |
|
Lê Hải Anh | Nam | 20-04-2015 | - | - | - | |||
| 9516 |
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 09-04-2012 | - | - | - | |||
| 9517 |
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 30-12-2005 | - | 1708 | - | w | ||
| 9518 |
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 18-01-2015 | - | - | - | |||
| 9519 |
|
Trần Bảo Duy | Nam | 07-12-2013 | - | - | - | |||
| 9520 |
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 24-02-2014 | - | - | - | |||