| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9503
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
9505
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9507
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9509
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1515 | - | |||
|
9510
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9511
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9512
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9513
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9515
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9516
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9518
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9520
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||