| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9481 |
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 22-10-2013 | - | - | - | w | ||
| 9482 |
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
| 9483 |
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 29-11-1978 | - | - | - | w | ||
| 9484 |
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 11-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 9485 |
|
Thái Nam Anh | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||
| 9486 |
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 07-04-1998 | - | - | - | |||
| 9487 |
|
Ngô Minh Quân | Nam | 21-01-2013 | - | - | - | |||
| 9488 |
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 20/03/2000 | - | - | - | |||
| 9489 |
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 29-06-2016 | - | - | - | |||
| 9490 |
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 11-12-2019 | - | - | - | w | ||
| 9491 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 12-07-2011 | - | 1582 | 1827 | |||
| 9492 |
|
Lê Huy Khôi | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
| 9493 |
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 01-12-1999 | - | - | - | w | ||
| 9494 |
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 21-02-1994 | - | - | - | w | ||
| 9495 |
|
Lê Thành Đạt | Nam | 20-05-2000 | - | 1524 | - | |||
| 9496 |
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 01-11-2014 | - | - | - | |||
| 9497 |
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 21-02-2000 | - | - | - | w | ||
| 9498 |
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
| 9499 |
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
| 9500 |
|
Trương Quang Minh | Nam | 27-03-2012 | - | - | - | |||