| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9461 |
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 28-11-2013 | - | - | - | |||
| 9462 |
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 24-06-2008 | - | - | - | |||
| 9463 |
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 04-03-2015 | - | - | - | w | ||
| 9464 |
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 12-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 9465 |
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 12-05-2015 | - | - | - | |||
| 9466 |
|
Võ Minh Sang | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
| 9467 |
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
| 9468 |
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 07-07-2012 | - | - | - | w | ||
| 9469 |
|
Trương Minh Vũ | Nam | 31-07-2014 | - | - | - | |||
| 9470 |
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 10-12-2016 | - | - | - | |||
| 9471 |
|
Trần Duy Khương | Nam | 17-09-2012 | - | - | - | |||
| 9472 |
|
Trần Vũ Phong | Nam | 18-02-2013 | - | - | - | |||
| 9473 |
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 04-11-2012 | - | - | - | |||
| 9474 |
|
Võ Hoàng Long | Nam | 17-08-1997 | - | 1601 | - | |||
| 9475 |
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 03-02-2016 | - | - | 1559 | |||
| 9476 |
|
Cao Văn Ninh | Nam | 26-12-1985 | - | - | - | |||
| 9477 |
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 30-03-2010 | - | 1442 | - | |||
| 9478 |
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
| 9479 |
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 10-07-2011 | - | - | - | |||
| 9480 |
|
Lê Quốc Minh | Nam | 16-04-2011 | - | - | - | |||