| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9462
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9463
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9464
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9466
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9467
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9468
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9469
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9472
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1556 | 1570 | |||
|
9473
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9474
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1695 | 1676 | |||
|
9475
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9477
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9478
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
9479
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9480
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||