| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9441 |
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 12-04-2017 | - | - | - | w | ||
| 9442 |
|
Lê Phú Quý | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
| 9443 |
|
Phan Minh Trí | Nam | 08-06-2014 | - | - | - | |||
| 9444 |
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 10-07-2017 | - | - | - | |||
| 9445 |
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 01-06-1986 | - | - | - | |||
| 9446 |
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 30-07-1996 | - | - | - | |||
| 9447 |
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 14-07-2019 | - | - | - | w | ||
| 9448 |
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
| 9449 |
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 03-01-2003 | - | - | - | w | ||
| 9450 |
|
Trần Minh | Nam | 21-11-2011 | - | - | - | |||
| 9451 |
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 26-03-2002 | - | 1713 | - | |||
| 9452 |
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 07-12-2009 | - | - | - | w | ||
| 9453 |
|
Lương Huyền My | Nữ | 09-08-2015 | - | - | - | w | ||
| 9454 |
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
| 9455 |
|
Xuân Gia Huy | Nam | 09-01-2007 | - | - | - | |||
| 9456 |
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 19-03-2009 | - | 1585 | - | |||
| 9457 |
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 23-10-2006 | - | - | 1510 | w | ||
| 9458 |
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 05-10-1986 | - | - | - | |||
| 9459 |
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 19-03-1992 | - | - | - | |||
| 9460 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||