| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9421 |
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 06-01-2012 | - | - | - | |||
| 9422 |
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 06-06-2019 | - | - | - | |||
| 9423 |
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 11-05-2005 | - | - | - | |||
| 9424 |
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
| 9425 |
|
Trần Tiến Anh | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
| 9426 |
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 25-10-2016 | - | - | - | |||
| 9427 |
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 06-02-2017 | - | - | - | |||
| 9428 |
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 13-05-1982 | - | - | - | |||
| 9429 |
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 19-11-2007 | - | 1568 | 1683 | |||
| 9430 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 17-08-1989 | - | - | - | w | ||
| 9431 |
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 24-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 9432 |
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 06-04-2010 | - | 1600 | 1545 | |||
| 9433 |
|
Trần Anh Khoa | Nam | 11-05-2008 | - | - | - | |||
| 9434 |
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 17-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 9435 |
|
Phan Hoàng An | Nam | 10-06-1991 | - | - | - | |||
| 9436 |
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 13-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 9437 |
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 25-06-2010 | - | - | - | |||
| 9438 |
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 24-02-2013 | - | 1548 | 1426 | |||
| 9439 |
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
| 9440 |
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 17-03-2014 | - | - | - | |||