| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9401 |
|
Nguyên Khang | Nam | 15-03-2009 | - | - | - | |||
| 9402 |
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 17-05-2002 | - | - | - | w | ||
| 9403 |
|
Ngô Đức Minh Châu | Nam | 17-03-2014 | - | - | 1514 | |||
| 9404 |
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 22-04-2014 | - | 1527 | 1543 | |||
| 9405 |
|
Mai Trí Việt | Nam | 05-02-2017 | - | - | - | |||
| 9406 |
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 12-08-2011 | - | - | - | |||
| 9407 |
|
Chu Đức Chung | Nam | 05-08-2010 | - | - | - | |||
| 9408 |
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 02-02-2017 | - | 1441 | 1464 | |||
| 9409 |
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 11-11-2008 | - | - | - | |||
| 9410 |
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 22-05-2014 | - | - | - | |||
| 9411 |
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 14-04-2010 | - | - | - | |||
| 9412 |
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 24-08-2015 | - | - | - | w | ||
| 9413 |
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 18-11-1973 | NA | - | - | - | ||
| 9414 |
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
| 9415 |
|
Võ Anh Đức | Nam | 14/12/2019 | - | - | - | |||
| 9416 |
|
Phạm An Khang | Nam | 04-10-2016 | - | - | - | |||
| 9417 |
|
Phan Gia Hân | Nữ | 18-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 9418 |
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 04-02-2013 | - | - | - | |||
| 9419 |
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
| 9420 |
|
Lư Đan Thủy | Nam | 01-01-1976 | DI | - | - | - | ||