| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Huy Nhật Minh | Nam | 2018 | - | 1493 | - | |||
|
9402
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9403
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9405
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9407
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
9409
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9410
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9412
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9416
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9417
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9419
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||