| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9402
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | - | 1531 | 1725 | w | ||
|
9405
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9407
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
9408
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
9409
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1461 | 1413 | |||
|
9411
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
9413
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9419
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||