DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9401 FIDE 12410578 Trương Thị Tuyết Hạnh Nữ 2001 - - - w
9402 FIDE 12414930 Trần Nguyễn Hùng Cường Nam 2007 - - -
9403 FIDE 12485330 Nguyễn Duy Hưng Nam 1999 - - -
9404 FIDE 12485586 Nguyễn Thị Linh Nữ 1993 - 1531 1725 w
9405 FIDE 12488402 Huỳnh Gia Khang Nam 2009 - - -
9406 FIDE 12423122 Đỗ Thị Mai Nữ 1988 - - - w
9407 FIDE 12488658 Lê Kim Sơn Nam 2014 - 1552 -
9408 FIDE 12423378 Phạm Gia Khánh Nam 2011 - 1438 -
9409 FIDE 12423890 Nguyễn Tiến Nhân Nam 2009 - - -
9410 FIDE 12490962 Lê Đình Thái Nam 2013 - 1461 1413
9411 FIDE 12491730 Nguyễn Tiến Long Nam 2012 - - -
9412 FIDE 12498130 Đặng Thị Ngọc Bích Nữ 1959 - - - w
9413 FIDE 12498386 Bùi Bảo Khanh Nam 2015 - - -
9414 FIDE 12436178 Võ Hoàng Nguyên Nam 2014 - - -
9415 FIDE 12436690 Nguyễn Bảo Nam Nam 2012 - - -
9416 FIDE 12439762 Ca Hưng Quốc Nam 2015 - - -
9417 FIDE 12441554 Nguyễn Tuấn Phong Nam 2013 - - -
9418 FIDE 12444626 Trần Thụy Vũ Nữ 2013 - - - w
9419 FIDE 12449490 Đỗ Huy Khải Nam 2011 - - -
9420 FIDE 12451282 Tào Minh Triết Nam 2012 - - -