| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9402
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9405
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
9406
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
9409
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | 1509 | - | |||
|
9411
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9412
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | 1430 | - | |||
|
9413
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9419
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||