DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
941 FIDE 12420999 Nguyễn Hải Nam Nam 1983 1673 - - i
942 FIDE 12427160 Phạm Hoàng Quân Nam 2009 1673 1540 1649 i
943 FIDE 12404837 Vương Bảo Khang Nam 2003 1672 - - i
944 FIDE 12432245 Đặng Hoàng Gia Nam 2015 1672 1503 1580
945 FIDE 12476820 Bùi Đức Khang Nam 2015 1672 1688 1778
946 FIDE 12450480 Trương Phúc Nhật Nguyên Nam 2018 1672 1602 1691
947 FIDE 12433900 Nguyễn Việt Bách Nam 2012 1672 1707 1748
948 FIDE 12424943 Nguyễn Quang Sơn Nam 1993 1672 - - i
949 FIDE 12439797 Vũ Thành An Nam 2017 1672 1713 1508
950 FIDE 12418064 Nguyễn Khắc Thanh Nam 2009 1671 - - i
951 FIDE 12481076 Lê Đức Anh Nam 2010 1671 1562 1512
952 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1671 1624 1643
953 FIDE 12454672 Nguyễn Phương Nghi Nữ 2007 1670 1621 1687 wi
954 FIDE 12444189 Trần Anh Khoa Nam 2009 1670 1610 1752
955 FIDE 12446270 Huỳnh Bảo Kim Nữ 2018 1670 - 1589 w
956 FIDE 561009784 Nguyễn Duy Khôi Nam 2016 1670 - -
957 FIDE 12420492 Nguyễn Huỳnh Tú Phương Nữ 2009 1670 1664 1761 w
958 FIDE 12486566 Đặng Minh Phúc Nam 2015 1670 1539 1559
959 FIDE 12428809 Kiều Hoàng Quân Nam 2012 1669 1721 1676
960 FIDE 12431958 Nguyễn Trần Khánh Nhi Nữ 2012 1669 1596 1601 w