| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9381 |
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 21-01-2003 | - | - | - | |||
| 9382 |
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 17-03-2017 | - | - | - | |||
| 9383 |
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 08-02-2015 | - | - | - | |||
| 9384 |
|
Vũ Đình Duy | Nam | 06-08-2010 | - | - | - | |||
| 9385 |
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 20-10-2000 | - | - | - | |||
| 9386 |
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 27-02-2008 | - | - | - | |||
| 9387 |
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 16-04-2004 | - | - | - | w | ||
| 9388 |
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 20-04-2014 | - | - | - | |||
| 9389 |
|
Trương Xuân Đức | Nam | 05-02-2019 | - | - | - | |||
| 9390 |
|
Thái Văn Tài | Nam | 02-01-2008 | - | - | - | |||
| 9391 |
|
Trần Quang Đạt | Nam | 14-01-2008 | - | 1664 | 1572 | |||
| 9392 |
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
| 9393 |
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 02-12-2018 | - | - | - | w | ||
| 9394 |
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
| 9395 |
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 12-08-1990 | NA | - | - | - | ||
| 9396 |
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 24-12-2008 | - | - | - | |||
| 9397 |
|
Lâm Văn Cường | Nam | 10-01-2021 | - | - | - | |||
| 9398 |
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 28-09-2009 | - | 1834 | 1867 | |||
| 9399 |
|
Lâm Gia Huy | Nam | 04-06-2005 | - | 1787 | 1812 | |||
| 9400 |
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 10-10-2014 | - | - | - | |||