| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
9362
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9363
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9365
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9367
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9369
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9370
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9372
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9375
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9377
|
|
Mai Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9378
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9380
|
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 2008 | - | 1482 | 1401 | w | ||