| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9362
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9363
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9365
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
9367
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9369
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9370
|
|
Ngô Tuệ Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9371
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9372
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
9375
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | - | 1484 | 1507 | |||
|
9378
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9380
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||