| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9341 |
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
| 9342 |
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 08-09-2017 | - | - | - | |||
| 9343 |
|
Võ Đức Lực | Nam | 20-10-1986 | - | - | - | |||
| 9344 |
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 03-10-2018 | - | - | - | |||
| 9345 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 03-04-2017 | - | - | - | |||
| 9346 |
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 27-03-2015 | - | - | - | |||
| 9347 |
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 10-11-1978 | - | - | - | |||
| 9348 |
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 24-07-2012 | - | - | - | |||
| 9349 |
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 01-01-2007 | - | - | - | w | ||
| 9350 |
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 28-06-2013 | - | - | - | |||
| 9351 |
|
Đặng Đình Trí | Nam | 03-05-2008 | - | - | - | |||
| 9352 |
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
| 9353 |
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 08-10-2017 | - | - | - | w | ||
| 9354 |
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 30-01-2004 | - | - | - | |||
| 9355 |
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 18-08-1986 | - | - | 1889 | |||
| 9356 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
| 9357 |
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 31-05-2016 | - | - | - | |||
| 9358 |
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 29-05-2012 | - | 1588 | 1575 | |||
| 9359 |
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 26-04-2019 | - | - | - | w | ||
| 9360 |
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 19-01-2002 | - | - | - | |||