DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9321 FIDE 561000132 Nguyễn Minh Quang Nam 2007 - - -
9322 FIDE 561000388 Trần Hoàng Thiên Kim Nữ 2012 - 1405 - w
9323 FIDE 12465348 Lê Phước Thịnh Nam 2018 - - -
9324 FIDE 12465860 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1996 - - - w
9325 FIDE 561003204 Lại Thế Đạt Nam 2004 - - -
9326 FIDE 561003972 Nguyễn Hoàng Quốc Anh Nam 2011 - - -
9327 FIDE 561004740 Lê Minh Đức Nam 2011 - - -
9328 FIDE 12468932 Nguyễn Minh Đức Nam 2011 - - -
9329 FIDE 12469700 Đồng Vương Hùng Nam 2011 - - 1560
9330 FIDE 12404420 Hoàng Minh Đức Nam 1964 - - -
9331 FIDE 12470724 Phan Lê Ngọc Vân Nữ 2012 - - - w
9332 FIDE 12406724 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2002 - - - w
9333 FIDE 12475076 Âu Vũ Trường Sơn Nam 2017 - - -
9334 FIDE 561011908 Vương Khả Di Nữ 2015 - - - w
9335 FIDE 561013188 Đỗ Nhất Phương Nghi Nữ 2016 - - - w
9336 FIDE 12478148 Lê Trung Kiên Nam 2011 - 1546 1502
9337 FIDE 12478660 Vũ An Nhiên Nữ 2014 - - - w
9338 FIDE 12413380 Lê Trung Phong Nam 2007 - - -
9339 FIDE 561016004 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2018 - - -
9340 FIDE 12480452 Đinh Gia Huy Nam 2013 - 1461 1688