| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1580 | w | ||
|
9302
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9305
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1573 | 1521 | w | ||
|
9308
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9309
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9310
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9315
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||