DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9301 FIDE 12481475 Nguyễn Vũ Xuân Anh Nữ 2014 - 1417 1425 w
9302 FIDE 12417475 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 1999 - - - w
9303 FIDE 12484547 Nguyễn Ngọc Minh Tân Nam 2007 - - -
9304 FIDE 12487619 Bùi Đức Tài Thịnh Nam 2012 - - -
9305 FIDE 12422339 Huỳnh Phạm Tuyết Trinh Nữ 1993 - - - w
9306 FIDE 12422851 Thái Ngọc Long Nam 1985 NI - - -
9307 FIDE 12425923 Đàm Xuân Sơn Nam 2004 - - -
9308 FIDE 12497347 Nguyễn Trung Hải Nam 2014 - - -
9309 FIDE 12435139 Phùng Văn Tấn Điền Nam 2012 - - -
9310 FIDE 12435651 Đoàn Anh Đức Nam 2015 - 1450 -
9311 FIDE 12438723 Phan Gia Tín Nam 2011 - - -
9312 FIDE 12438979 Nguyễn Hữu Hà Thành Nam 2010 - - -
9313 FIDE 12448451 Trần Phạm Song Ngọc Nữ 2012 - - - w
9314 FIDE 12450243 Đỗ Ngọc Thanh Phong Nam 2011 - 1437 -
9315 FIDE 12450499 Nguyễn Tấn Tài Nam 2008 - 1641 1554
9316 FIDE 12452548 Đỗ Gia Hân Nữ 2017 - - - w
9317 FIDE 12456900 Vương Văn An Nam 2011 - - -
9318 FIDE 12458180 Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh Nữ 2015 - - - w
9319 FIDE 12462020 Trần Trung Nghĩa Nam 2013 - - -
9320 FIDE 12462276 Nguyễn Băng Phương Nữ 2016 - - - w