| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
9302
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9303
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9306
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9307
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
9311
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9314
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9315
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9316
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9317
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9319
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||