| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9301 |
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 09-08-2012 | - | 1476 | 1458 | |||
| 9302 |
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 25-01-2013 | - | - | 1466 | |||
| 9303 |
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 02-01-2011 | - | - | - | |||
| 9304 |
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 22-06-2014 | - | - | - | |||
| 9305 |
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 18-03-2016 | - | - | - | |||
| 9306 |
|
Trần An Nhiên | Nam | 14-12-2010 | - | - | - | |||
| 9307 |
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 15-01-2017 | - | - | - | |||
| 9308 |
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 19-09-2016 | - | - | - | |||
| 9309 |
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 06-10-2016 | - | - | - | |||
| 9310 |
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
| 9311 |
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
| 9312 |
|
Trương Nam Huy | Nam | 13-11-2018 | - | - | - | |||
| 9313 |
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 9314 |
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 20-05-2011 | - | - | - | |||
| 9315 |
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 12-04-2014 | - | - | - | |||
| 9316 |
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 03-03-2016 | - | - | 1473 | |||
| 9317 |
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 17-08-2004 | - | 1634 | - | |||
| 9318 |
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 09-04-2015 | - | - | - | |||
| 9319 |
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 19-07-2015 | - | - | - | |||
| 9320 |
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 08-05-1976 | - | - | - | w | ||