| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9282
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
9283
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9284
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9285
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9286
|
|
Nguyễn Thúy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9287
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9288
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9289
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1474 | 1462 | |||
|
9290
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9292
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9293
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9294
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1787 | 1612 | |||
|
9295
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9298
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9299
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9300
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||