| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2018 | - | 1660 | 1498 | w | ||
|
9282
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9283
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
9284
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9285
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9286
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9287
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9288
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9289
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9292
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9293
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9294
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9295
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
9299
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9300
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||