| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9262
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9263
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9264
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9266
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9267
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9268
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9270
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9271
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9272
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9273
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9274
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
9275
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
9278
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||