| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1597 | 1614 | |||
|
9243
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9246
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9247
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9251
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9252
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1530 | - | |||
|
9256
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9258
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9260
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||