| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9246
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9250
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Vy Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9256
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | 1481 | 1574 | |||
|
9258
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
9260
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||