| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9222
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9223
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9224
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | - | |||
|
9225
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9226
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9227
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9229
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9230
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9232
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9233
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9234
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9236
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||