| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9222
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9223
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9224
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9225
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9227
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9230
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
9232
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9233
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9234
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9236
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9237
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9240
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||