| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9205
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9208
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9211
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9212
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9213
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9214
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9215
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9216
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1519 | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||