| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Trần Gia Phát | Nam | 2015 | - | 1652 | 1543 | |||
|
9202
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9205
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9206
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9208
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Trịnh Văn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Trần Văn Ngọc | Nam | 2008 | - | 1522 | 1642 | |||
|
9212
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
9213
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||