| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
9202
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9203
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1499 | - | |||
|
9204
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9210
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
9213
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9214
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9215
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||