DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
921 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1678 1903 1745
922 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1678 1702 1609
923 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
924 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1677 - - i
925 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - - wi
926 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 2005 1677 1622 1776
927 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1677 1638 1592 wi
928 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1677 1771 1832
929 FIDE 12494216 Truong Tuan Minh Nam 2015 1676 - -
930 FIDE 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Nam 2011 1676 1686 1645
931 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1998 1676 1622 - w
932 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 1675 1713 1809 i
933 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 2007 1675 1582 1695 wi
934 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1675 1547 1589 wi
935 FIDE 12480690 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 2004 1674 - -
936 FIDE 12411841 Phùng Phương Nguyên Nữ 2005 1674 1685 1717 wi
937 FIDE 12424129 Lại Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2011 1674 1665 1586 i
938 FIDE 12472808 Vũ Tuấn Trường Nam 2017 1674 1688 1892
939 FIDE 12451371 Nguyễn Phước Nguyên Nam 2014 1673 1625 1755
940 FIDE 12404039 Trần Nguyễn Huyền Trân Nữ 2001 NI 1673 1710 1677 wi