| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9163
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9167
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9168
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
9169
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | - | - | 1421 | |||
|
9171
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9175
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
9176
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9178
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9180
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||