| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Trần Thị Như Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9162
|
|
Phan Ngọc Cát Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9163
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
9167
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9168
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
9169
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9173
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9179
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9180
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||