| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9145
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
9147
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9148
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
9151
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
9152
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||
|
9153
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9154
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 2014 | - | 1433 | 1411 | w | ||
|
9157
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1426 | - | w | ||
|
9159
|
|
Chống Nhật Phát | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Trần Lâm Diễm Quỳnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||