| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9121 |
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 9122 |
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 03-09-2015 | - | - | - | |||
| 9123 |
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 30-04-2016 | - | - | - | |||
| 9124 |
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 23-09-2009 | - | - | - | |||
| 9125 |
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 15-03-1997 | - | - | - | |||
| 9126 |
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 09-12-2015 | - | - | - | |||
| 9127 |
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 13-11-2012 | - | - | - | |||
| 9128 |
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 16-03-1997 | - | - | - | w | ||
| 9129 |
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
| 9130 |
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 18/05/2020 | - | - | - | |||
| 9131 |
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 24-08-2013 | - | - | - | |||
| 9132 |
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 13-10-2003 | - | - | - | w | ||
| 9133 |
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 14-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 9134 |
|
Lê Văn Như | Nam | 1965-01-01 | DI | - | - | - | ||
| 9135 |
|
Ô Gia Huy | Nam | 13-04-2015 | - | - | - | |||
| 9136 |
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 18-01-2006 | - | - | - | |||
| 9137 |
|
Lê Thành Vinh | Nam | 29-03-2005 | - | - | - | |||
| 9138 |
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 20-12-2018 | - | - | - | |||
| 9139 |
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 16-11-1986 | - | - | - | |||
| 9140 |
|
Le Hoa Binh | Nam | 28-03-2017 | - | - | - | |||