| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9103
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9105
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9106
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9107
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9109
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1464 | 1570 | |||
|
9110
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9118
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
9120
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||