| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
9106
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9107
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9111
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9112
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9119
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||