| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Nguyen Dinh Hai Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1620 | 1636 | |||
|
9103
|
|
Đỗ Mạnh Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Nguyễn Thế Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9107
|
|
Nguyễn Hữu Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
9109
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 2008 | - | 1569 | 1602 | |||
|
9111
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9113
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1549 | |||
|
9115
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 1997 | NA | - | - | - | w | |
|
9119
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||