| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9082
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9086
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9089
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9090
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9092
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9093
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
9097
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | 1487 | 1504 | |||
|
9098
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9099
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||