| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9082
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9084
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
9086
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9092
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9094
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9100
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||